TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tạp chủng tiếng Đức là gì?

"tạp chủng" trong tiếng Đức là der Bastard (danh từ), der Mischling (danh từ), die Kreuzung (danh từ).

der Bastard Danh từ · giống đực

/ˈbastart/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tạp chủng.

Xem đầy đủ từ "Bastard": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Mischling Danh từ · giống đực

/ˈmɪʃlɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tạp chủng.

Xem đầy đủ từ "Mischling": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Kreuzung Danh từ · giống cái

/ˈkʁɔɪ̯t͡sʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tạp chủng.

Xem đầy đủ từ "Kreuzung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tạp chủng tiếng Đức là gì?

"tạp chủng" trong tiếng Đức là der Bastard (danh từ), der Mischling (danh từ), die Kreuzung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.