TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tất cả tiếng Đức là gì?

"tất cả" trong tiếng Đức là alles (đại từ).

alles Đại từ

/ˈaləs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mọi vật, mọi thứ nào, tất cả.

  • Nicht alles, was sich im Web befindet, kann mit Google gefunden werden. Không phải tất cả mọi thứ trên web đều có thể tìm thấy được qua Google.

Xem đầy đủ từ "alles": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tất cả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tất cả tiếng Đức là gì?

"tất cả" trong tiếng Đức là alles (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.