Tắm tiếng Đức là gì?
"tắm" trong tiếng Đức là das Bad (danh từ), baden (động từ).
das Bad Danh từ · giống trung
/baːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tắm, tắm rửa, tắm gội, rửa ráy.
- Dieses Haus hat drei Bäder. Ngôi nhà này có ba phòng tắm.
- Ist das Bad sauber? Bồn tắm sạch không?
baden Động từ
/ˈbaːdn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tắm, tắm gội, tắm rửa, rửa ráy.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tắm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tắm tiếng Đức là gì?
"tắm" trong tiếng Đức là das Bad (danh từ), baden (động từ).