TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tắm tiếng Đức là gì?

"tắm" trong tiếng Đức là das Bad (danh từ), baden (động từ).

das Bad Danh từ · giống trung

/baːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tắm, tắm rửa, tắm gội, rửa ráy.

  • Dieses Haus hat drei Bäder. Ngôi nhà này có ba phòng tắm.
  • Ist das Bad sauber? Bồn tắm sạch không?

Xem đầy đủ từ "Bad": der/die/das, biến cách, cách chia →

baden Động từ

/ˈbaːdn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tắm, tắm gội, tắm rửa, rửa ráy.

Xem đầy đủ từ "baden": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tắm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tắm tiếng Đức là gì?

"tắm" trong tiếng Đức là das Bad (danh từ), baden (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.