TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tỉ lệ tiếng Đức là gì?

"tỉ lệ" trong tiếng Đức là die Rate (danh từ), das Verhältnis (danh từ), die Proportion (danh từ).

die Rate Danh từ · giống cái

/ˈʁaːtə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tỉ lệ, mức.

Xem đầy đủ từ "Rate": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Verhältnis Danh từ · giống trung

/fɛɐ̯ˈhɛltnɪs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tỉ lệ.

Xem đầy đủ từ "Verhältnis": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Proportion Danh từ · giống cái

[pʁopɔʁˈt͡si̯oːn] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tỉ lệ.

Xem đầy đủ từ "Proportion": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tỉ lệ tiếng Đức là gì?

"tỉ lệ" trong tiếng Đức là die Rate (danh từ), das Verhältnis (danh từ), die Proportion (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.