Tỉ mỉ tiếng Đức là gì?
"tỉ mỉ" trong tiếng Đức là akribisch (tính từ), pedantisch (tính từ).
akribisch Tính từ
/aˈkʁiːbɪʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tỉ mỉ.
Xem đầy đủ từ "akribisch": der/die/das, biến cách, cách chia →
pedantisch Tính từ
/peˈdantɪʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tỉ mỉ.
Xem đầy đủ từ "pedantisch": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tỉ mỉ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tỉ mỉ tiếng Đức là gì?
"tỉ mỉ" trong tiếng Đức là akribisch (tính từ), pedantisch (tính từ).