peinlich
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈpaɪ̯nˌlɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của peinlich
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ woeful, hurtful; penal, applying criminal law, having to do with jurisprudence competent for capital punishment; pertaining to or containing torture; embarrassing, cringeworthy, or otherwise awkward, perverse, adverse, untoward; crotchety, truculent; meticulous
So sánh của peinlich
| So sánh hơn | peinlicher |
| So sánh nhất | am peinlichsten |