TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tổng cộng tiếng Đức là gì?

"tổng cộng" trong tiếng Đức là ganz (tính từ), gesamt (tính từ), der Gesamtbetrag (danh từ).

ganz Tính từ

/ɡan(t)s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tổng cộng.

Xem đầy đủ từ "ganz": der/die/das, biến cách, cách chia →

gesamt Tính từ

[ɡəˈzamt] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Toàn bộ, tổng cộng.

Xem đầy đủ từ "gesamt": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Gesamtbetrag Danh từ · giống đực

/ɡəˈzamtbəˌtʁaːk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tổng, tổng cộng.

Xem đầy đủ từ "Gesamtbetrag": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tổng cộng tiếng Đức là gì?

"tổng cộng" trong tiếng Đức là ganz (tính từ), gesamt (tính từ), der Gesamtbetrag (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.