Tủ sắt tiếng Đức là gì?
"tủ sắt" trong tiếng Đức là der/das Safe (danh từ), der Tresor (danh từ).
der/das Safe Danh từ · giống đực hoặc trung
/sɛɪ̯f/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tủ sắt, két sắt.
der Tresor Danh từ · giống đực
/treˈzoːr/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tủ sắt, két sắt.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tủ sắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tủ sắt tiếng Đức là gì?
"tủ sắt" trong tiếng Đức là der/das Safe (danh từ), der Tresor (danh từ).