Từ điển tiếng Đức là gì?
"từ điển" trong tiếng Đức là das Wörterbuch (danh từ).
das Wörterbuch Danh từ · giống trung
/ˈvœʁtɐˌbuːx/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Từ điển, tự điển.
- Ich besitze ein Wörterbuch. Tôi có từ điển.
- Ich habe ein Wörterbuch. Tôi có từ điển.
Xem đầy đủ từ "Wörterbuch": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "từ điển" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Từ điển tiếng Đức là gì?
"từ điển" trong tiếng Đức là das Wörterbuch (danh từ).