TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Từ trái nghĩa tiếng Đức là gì?

"từ trái nghĩa" trong tiếng Đức là das Antonym (danh từ), das Gegenwort (danh từ).

das Antonym Danh từ · giống trung

/antoˈnyːm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ trái nghĩa.

Xem đầy đủ từ "Antonym": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Gegenwort Danh từ · giống trung

/ˈɡeːɡn̩ˌvɔʁt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ trái nghĩa.

Xem đầy đủ từ "Gegenwort": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "từ trái nghĩa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Từ trái nghĩa tiếng Đức là gì?

"từ trái nghĩa" trong tiếng Đức là das Antonym (danh từ), das Gegenwort (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.