Tự tử tiếng Đức là gì?
"tự tử" trong tiếng Đức là der Selbstmord (danh từ).
der Selbstmord Danh từ · giống đực
/ˈzɛlps(t)ˌmɔʁt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tự sát, tự tử.
- Tom beging Selbstmord. Tom đã tự tử.
- Das Scheitern ihrer politischen Laufbahn trieb sie zum Selbstmord. Sự thất bại trong sự nghiệp chính trị của cô ấy đã khiến cô tự tử.
Xem đầy đủ từ "Selbstmord": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tự tử" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tự tử tiếng Đức là gì?
"tự tử" trong tiếng Đức là der Selbstmord (danh từ).