TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Freitod

danh từ giống đực
/ˈfʁaɪ̯ˌtoːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Freitode · sinh cách: des Freitodes

der Freitod nghĩa là tự sát, tự tử.

Nghĩa của Freitod

Danh từ · giống đực

  1. Tự sát, tự tử.

Biến cách của Freitod (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Freitoddie Freitode
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Freitodesder Freitode
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Freitodden Freitoden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Freitoddie Freitode

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Freitod

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suicide

Câu hỏi thường gặp

Freitod nghĩa là gì?

Freitod (danh từ) nghĩa là tự sát, tự tử.

Freitod là der, die hay das?

Freitod là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Freitod); số nhiều: die Freitode.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.