Tai nghe tiếng Đức là gì?
"tai nghe" trong tiếng Đức là der Kopfhörer (danh từ), der Ohrhörer (danh từ).
der Kopfhörer Danh từ · giống đực
/ˈkɔpfˌhøːʁɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ống nghe, tai nghe.
Xem đầy đủ từ "Kopfhörer": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Ohrhörer Danh từ · giống đực
/ˈoːɐ̯ˌhøːʁɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ống nghe, tai nghe.
Xem đầy đủ từ "Ohrhörer": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tai nghe" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tai nghe tiếng Đức là gì?
"tai nghe" trong tiếng Đức là der Kopfhörer (danh từ), der Ohrhörer (danh từ).