TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thành tích tiếng Đức là gì?

"thành tích" trong tiếng Đức là die Leistung (danh từ), die Errungenschaft (danh từ).

die Leistung Danh từ · giống cái

/ˈlaɪ̯stʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thành tích, kết quả (làm việc)

Xem đầy đủ từ "Leistung": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Errungenschaft Danh từ · giống cái

[ɛɐ̯ˈʀʊŋənʃaft] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thành tựu, thành tích.

Xem đầy đủ từ "Errungenschaft": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thành tích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thành tích tiếng Đức là gì?

"thành tích" trong tiếng Đức là die Leistung (danh từ), die Errungenschaft (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.