Tháng giêng tiếng Đức là gì?
"tháng giêng" trong tiếng Đức là der Januar (danh từ), der Jänner (danh từ), der Hartung (danh từ).
der Januar Danh từ · giống đực
/ˈjanuaːr/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tháng giêng, tháng một.
der Jänner Danh từ · giống đực
/ˈjɛnːɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tháng giêng, tháng một.
der Hartung Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tháng giêng, tháng một.
Xem đầy đủ từ "Hartung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tháng giêng tiếng Đức là gì?
"tháng giêng" trong tiếng Đức là der Januar (danh từ), der Jänner (danh từ), der Hartung (danh từ).