TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thân mình tiếng Đức là gì?

"thân mình" trong tiếng Đức là der Leib (danh từ), der Rumpf (danh từ), der Torso (danh từ).

der Leib Danh từ · giống đực

/laɪ̯p/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thân, thân mình, mình.

Xem đầy đủ từ "Leib": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Rumpf Danh từ · giống đực

/rʊm(p)f/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thân, thân mình, mình.

Xem đầy đủ từ "Rumpf": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Torso Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thân, thân mình, mình.

Xem đầy đủ từ "Torso": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thân mình tiếng Đức là gì?

"thân mình" trong tiếng Đức là der Leib (danh từ), der Rumpf (danh từ), der Torso (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.