Thích thú tiếng Đức là gì?
"thích thú" trong tiếng Đức là interessiert (tính từ), amüsieren (động từ).
interessiert Tính từ
/ɪntəʁˈsiːɐ̯t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quan tâm, thích thú (an + tặng cách: quan tâm đến)
- Er ist nicht nur interessiert, er ist geradezu verrückt danach. Anh ta không những thích thú mà còn phát điên về nó.
Xem đầy đủ từ "interessiert": der/die/das, biến cách, cách chia →
amüsieren Động từ
/amyˈziːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (sich amüsieren) vui chơi, thích thú.
Xem đầy đủ từ "amüsieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thích thú" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thích thú tiếng Đức là gì?
"thích thú" trong tiếng Đức là interessiert (tính từ), amüsieren (động từ).