TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thói quen tiếng Đức là gì?

"thói quen" trong tiếng Đức là die Gewohnheit (danh từ), die Gepflogenheit (danh từ), der Habitus (danh từ).

die Gewohnheit Danh từ · giống cái

[ɡəˈvoːnhaɪ̯t] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thói quen.

  • Er hat die Gewohnheit von seinem Vater übernommen. Anh ấy học thói quen đó từ cha của mình.

Xem đầy đủ từ "Gewohnheit": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Gepflogenheit Danh từ · giống cái

/ɡəˈp͡floːɡn̩haɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thói quen.

Xem đầy đủ từ "Gepflogenheit": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Habitus Danh từ · giống đực

/ˈhaːbitʊs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thói quen.

Xem đầy đủ từ "Habitus": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thói quen tiếng Đức là gì?

"thói quen" trong tiếng Đức là die Gewohnheit (danh từ), die Gepflogenheit (danh từ), der Habitus (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.