Thùng rác tiếng Đức là gì?
"thùng rác" trong tiếng Đức là der Abfallbehälter (danh từ), die Mülltonne (danh từ).
der Abfallbehälter Danh từ · giống đực
/ˈapfalbəˌhɛltɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thùng rác, sọt rác.
Xem đầy đủ từ "Abfallbehälter": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Mülltonne Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thùng rác, sọt rác.
Xem đầy đủ từ "Mülltonne": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thùng rác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thùng rác tiếng Đức là gì?
"thùng rác" trong tiếng Đức là der Abfallbehälter (danh từ), die Mülltonne (danh từ).