Thú nhận tiếng Đức là gì?
"thú nhận" trong tiếng Đức là gestehen (động từ), bekennen (động từ).
gestehen Động từ
/ɡəˈʃteːən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thú nhận.
Xem đầy đủ từ "gestehen": der/die/das, biến cách, cách chia →
bekennen Động từ
[bəˈkɛnən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thú nhận.
Xem đầy đủ từ "bekennen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thú nhận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thú nhận tiếng Đức là gì?
"thú nhận" trong tiếng Đức là gestehen (động từ), bekennen (động từ).