Thú nhồi bông tiếng Đức là gì?
"thú nhồi bông" trong tiếng Đức là das Kuscheltier (danh từ), das Plüschtier (danh từ), das Stofftier (danh từ).
das Kuscheltier Danh từ · giống trung
/ˈkʊʃl̩ˌtiːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thú nhồi bông.
Xem đầy đủ từ "Kuscheltier": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Plüschtier Danh từ · giống trung
/ˈplʏʃˌtiːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thú nhồi bông.
Xem đầy đủ từ "Plüschtier": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Stofftier Danh từ · giống trung
/ˈʃtɔfˌtiːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thú nhồi bông.
Xem đầy đủ từ "Stofftier": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thú nhồi bông tiếng Đức là gì?
"thú nhồi bông" trong tiếng Đức là das Kuscheltier (danh từ), das Plüschtier (danh từ), das Stofftier (danh từ).