das Kuscheltier
số nhiều: die Kuscheltiere · sinh cách: des Kuscheltieres
das Kuscheltier nghĩa là thú nhồi bông, đồ chơi nhồi bông.
Nghĩa của Kuscheltier
Danh từ · giống trung
- Thú nhồi bông.
- Đồ chơi nhồi bông.
Biến cách của Kuscheltier (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Kuscheltier | die Kuscheltiere |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kuscheltieres | der Kuscheltiere |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kuscheltier | den Kuscheltieren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Kuscheltier | die Kuscheltiere |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kuscheltier
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stuffed animal, soft toy
Câu hỏi thường gặp
Kuscheltier nghĩa là gì?
Kuscheltier (danh từ) nghĩa là thú nhồi bông, đồ chơi nhồi bông.
Kuscheltier là der, die hay das?
Kuscheltier là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kuscheltier); số nhiều: die Kuscheltiere.