TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Kuscheltier

danh từ giống trung
/ˈkʊʃl̩ˌtiːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kuscheltiere · sinh cách: des Kuscheltieres

das Kuscheltier nghĩa là thú nhồi bông, đồ chơi nhồi bông.

Nghĩa của Kuscheltier

Danh từ · giống trung

  1. Thú nhồi bông.
  2. Đồ chơi nhồi bông.

Biến cách của Kuscheltier (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Kuscheltierdie Kuscheltiere
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kuscheltieresder Kuscheltiere
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kuscheltierden Kuscheltieren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Kuscheltierdie Kuscheltiere

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kuscheltier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stuffed animal, soft toy

Câu hỏi thường gặp

Kuscheltier nghĩa là gì?

Kuscheltier (danh từ) nghĩa là thú nhồi bông, đồ chơi nhồi bông.

Kuscheltier là der, die hay das?

Kuscheltier là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kuscheltier); số nhiều: die Kuscheltiere.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.