Thư mục tiếng Đức là gì?
"thư mục" trong tiếng Đức là das Verzeichnis (danh từ), der Ordner (danh từ).
das Verzeichnis Danh từ · giống trung
[fɛɐ̯ˈt͡saɪ̯çnɪs] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thư mục.
- Die Konfigurationsdatei für Ihren Datenbank-Server befindet sich in diesem Verzeichnis. Tệp cấu hình cho máy chủ cơ sở dữ liệu của bạn nằm trong thư mục này.
Xem đầy đủ từ "Verzeichnis": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Ordner Danh từ · giống đực
/ˈɔʁdnɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thư mục.
- In welchem Ordner haben Sie die Datei gespeichert? Bạn đã lưu tệp vào thư mục nào rồi?
- In welchen Ordner hast du die Datei gespeichert? Bạn đã lưu tệp vào thư mục nào rồi?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thư mục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thư mục tiếng Đức là gì?
"thư mục" trong tiếng Đức là das Verzeichnis (danh từ), der Ordner (danh từ).