TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thư mục tiếng Đức là gì?

"thư mục" trong tiếng Đức là das Verzeichnis (danh từ), der Ordner (danh từ).

das Verzeichnis Danh từ · giống trung

[fɛɐ̯ˈt͡saɪ̯çnɪs] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thư mục.

  • Die Konfigurationsdatei für Ihren Datenbank-Server befindet sich in diesem Verzeichnis. Tệp cấu hình cho máy chủ cơ sở dữ liệu của bạn nằm trong thư mục này.

Xem đầy đủ từ "Verzeichnis": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Ordner Danh từ · giống đực

/ˈɔʁdnɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thư mục.

  • In welchem Ordner haben Sie die Datei gespeichert? Bạn đã lưu tệp vào thư mục nào rồi?
  • In welchen Ordner hast du die Datei gespeichert? Bạn đã lưu tệp vào thư mục nào rồi?

Xem đầy đủ từ "Ordner": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thư mục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thư mục tiếng Đức là gì?

"thư mục" trong tiếng Đức là das Verzeichnis (danh từ), der Ordner (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.