TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thảo cầm viên tiếng Đức là gì?

"thảo cầm viên" trong tiếng Đức là der Zoo (danh từ).

der Zoo Danh từ · giống đực

[t͡soː] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thảo cầm viên, sở thú, vườn thú.

Xem đầy đủ từ "Zoo": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thảo cầm viên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thảo cầm viên tiếng Đức là gì?

"thảo cầm viên" trong tiếng Đức là der Zoo (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.