TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thật sự tiếng Đức là gì?

"thật sự" trong tiếng Đức là wirklich (phó từ), echt (tính từ).

wirklich Phó từ

/ˈvɪʁklɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thật sự.

Xem đầy đủ từ "wirklich": der/die/das, biến cách, cách chia →

echt Tính từ

/ɛçt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thật sự, thiệt sự, thực sự.

Xem đầy đủ từ "echt": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thật sự" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thật sự tiếng Đức là gì?

"thật sự" trong tiếng Đức là wirklich (phó từ), echt (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.