TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thắng lợi tiếng Đức là gì?

"thắng lợi" trong tiếng Đức là der Sieg (danh từ).

der Sieg Danh từ · giống đực

/ziːk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thắng, thắng lợi.

Xem đầy đủ từ "Sieg": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thắng lợi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thắng lợi tiếng Đức là gì?

"thắng lợi" trong tiếng Đức là der Sieg (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.