TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thị lực tiếng Đức là gì?

"thị lực" trong tiếng Đức là die Sicht (danh từ), das Augenlicht (danh từ), das Sehvermögen (danh từ).

die Sicht Danh từ · giống cái

/zɪçt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thị lực, sức nhìn.

Xem đầy đủ từ "Sicht": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Augenlicht Danh từ · giống trung

/ˈaʊ̯ɡn̩ˌlɪçt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thị lực, sức nhìn, tầm nhìn.

Xem đầy đủ từ "Augenlicht": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Sehvermögen Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thị lực, sức nhìn, tầm nhìn.

Xem đầy đủ từ "Sehvermögen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thị lực tiếng Đức là gì?

"thị lực" trong tiếng Đức là die Sicht (danh từ), das Augenlicht (danh từ), das Sehvermögen (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.