Thổ ngữ tiếng Đức là gì?
"thổ ngữ" trong tiếng Đức là der Dialekt (danh từ), die Mundart (danh từ).
der Dialekt Danh từ · giống đực
/diaˈlɛkt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thổ ngữ, phương ngữ, phương ngôn.
Xem đầy đủ từ "Dialekt": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Mundart Danh từ · giống cái
/ˈmʊntˌʔaːɐ̯t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thổ ngữ, phương ngữ, phương ngôn.
Xem đầy đủ từ "Mundart": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thổ ngữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thổ ngữ tiếng Đức là gì?
"thổ ngữ" trong tiếng Đức là der Dialekt (danh từ), die Mundart (danh từ).