TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thổ ngữ tiếng Đức là gì?

"thổ ngữ" trong tiếng Đức là der Dialekt (danh từ), die Mundart (danh từ).

der Dialekt Danh từ · giống đực

/diaˈlɛkt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thổ ngữ, phương ngữ, phương ngôn.

Xem đầy đủ từ "Dialekt": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Mundart Danh từ · giống cái

/ˈmʊntˌʔaːɐ̯t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thổ ngữ, phương ngữ, phương ngôn.

Xem đầy đủ từ "Mundart": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thổ ngữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thổ ngữ tiếng Đức là gì?

"thổ ngữ" trong tiếng Đức là der Dialekt (danh từ), die Mundart (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.