TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thợ cắt tóc tiếng Đức là gì?

"thợ cắt tóc" trong tiếng Đức là der Friseur (danh từ).

der Friseur Danh từ · giống đực

/friˈzøːr/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thợ cắt tóc.

Xem đầy đủ từ "Friseur": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thợ cắt tóc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thợ cắt tóc tiếng Đức là gì?

"thợ cắt tóc" trong tiếng Đức là der Friseur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.