Thủ môn tiếng Đức là gì?
"thủ môn" trong tiếng Đức là der Torwart (danh từ), der Torhüter (danh từ), der Keeper (danh từ).
der Torwart Danh từ · giống đực
[ˈtoːɐ̯ˌvaʁt] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thủ thành, thủ môn.
Xem đầy đủ từ "Torwart": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Torhüter Danh từ · giống đực
[ˈtoːɐ̯ˌhyːtɐ] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thủ thành, thủ môn.
- Der Ball flog in die eine Richtung, der Torhüter sprang in die andere. Bóng đi một đường và thủ môn đi một nẻo.
Xem đầy đủ từ "Torhüter": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Keeper Danh từ · giống đực
/ˈkiːpɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thủ thành, thủ môn.
der Tormann Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thủ thành, thủ môn.
Xem đầy đủ từ "Tormann": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thủ môn tiếng Đức là gì?
"thủ môn" trong tiếng Đức là der Torwart (danh từ), der Torhüter (danh từ), der Keeper (danh từ).