Thứ bảy tiếng Đức là gì?
"thứ bảy" trong tiếng Đức là der Samstag (danh từ), der Sonnabend (danh từ).
der Samstag Danh từ · giống đực
/ˈzamstaːk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thứ Bảy.
- Wir spielen jeden Samstag Fußball. Chúng tôi chơi bóng đá vào mỗi thứ bảy.
- Das Geschäft hat von Montag bis Samstag geöffnet. Cửa hàng đó mở cửa từ thứ Hai đến thứ Bảy.
Xem đầy đủ từ "Samstag": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Sonnabend Danh từ · giống đực
/ˈzɔˌnaːbənt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thứ Bảy.
- Haben Sie am Sonnabend geöffnet? Thứ Bảy bạn có rảnh không?
- Wir spielen jeden Sonnabend Fußball. Chúng tôi chơi bóng đá vào mỗi thứ bảy.
Xem đầy đủ từ "Sonnabend": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thứ bảy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thứ bảy tiếng Đức là gì?
"thứ bảy" trong tiếng Đức là der Samstag (danh từ), der Sonnabend (danh từ).