TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thứ ba tiếng Đức là gì?

"thứ ba" trong tiếng Đức là dritte (tính từ), der Dienstag (danh từ).

dritte Tính từ

/ˈdrɪtə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ ba.

  • Dieses Verb tritt gewöhnlich nur in der dritten Person auf. Động từ này thường chỉ được dùng với ngôi thứ ba.
  • Dieses Verb wird gewöhnlich nur in der dritten Person benutzt. Động từ này thường chỉ được dùng với ngôi thứ ba.

Xem đầy đủ từ "dritte": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Dienstag Danh từ · giống đực

/ˈdiːnsˌtaːk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ Ba.

  • Gestern war Dienstag. Hôm qua là thứ Ba.
  • Morgen ist Dienstag. Ngày mai là thứ Ba.

Xem đầy đủ từ "Dienstag": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thứ ba" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thứ ba tiếng Đức là gì?

"thứ ba" trong tiếng Đức là dritte (tính từ), der Dienstag (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.