TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thử thách tiếng Đức là gì?

"thử thách" trong tiếng Đức là die Herausforderung (danh từ).

die Herausforderung Danh từ · giống cái

[hɛˈʁaʊ̯sˌfɔɐ̯dəʁʊŋ(k)] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thử thách.

  • Hier meine Herausforderung. Đây là thử thách của tôi.
  • Wir nehmen eure Herausforderung an. Chúng tôi chấp nhận thử thách của bạn.

Xem đầy đủ từ "Herausforderung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thử thách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thử thách tiếng Đức là gì?

"thử thách" trong tiếng Đức là die Herausforderung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.