Thực đơn tiếng Đức là gì?
"thực đơn" trong tiếng Đức là das Menü (danh từ), die Speisekarte (danh từ).
das Menü Danh từ · giống trung
/meˈnyː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thực đơn.
die Speisekarte Danh từ · giống cái
[ˈʃpaɪ̯zəˌkaʁtə] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thực đơn, bảng kê món ăn.
Xem đầy đủ từ "Speisekarte": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thực đơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thực đơn tiếng Đức là gì?
"thực đơn" trong tiếng Đức là das Menü (danh từ), die Speisekarte (danh từ).