TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thực đơn tiếng Đức là gì?

"thực đơn" trong tiếng Đức là das Menü (danh từ), die Speisekarte (danh từ).

das Menü Danh từ · giống trung

/meˈnyː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thực đơn.

Xem đầy đủ từ "Menü": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Speisekarte Danh từ · giống cái

[ˈʃpaɪ̯zəˌkaʁtə] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thực đơn, bảng kê món ăn.

Xem đầy đủ từ "Speisekarte": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thực đơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thực đơn tiếng Đức là gì?

"thực đơn" trong tiếng Đức là das Menü (danh từ), die Speisekarte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.