Thực tế tiếng Đức là gì?
"thực tế" trong tiếng Đức là tatsächlich (tính từ), die Realität (danh từ), die Wirklichkeit (danh từ).
tatsächlich Tính từ
/taːtˈzɛçlɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thật, thật sự, thực tế, có thật.
Xem đầy đủ từ "tatsächlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Realität Danh từ · giống cái
/ˌʁea̯liˈtɛːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thực tại, thực tế, hiện thực.
Xem đầy đủ từ "Realität": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Wirklichkeit Danh từ · giống cái
/ˈvɪʁklɪçˌkaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thực tại, thực tế, hiện thực.
Xem đầy đủ từ "Wirklichkeit": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thực tế tiếng Đức là gì?
"thực tế" trong tiếng Đức là tatsächlich (tính từ), die Realität (danh từ), die Wirklichkeit (danh từ).