TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thực tế tiếng Đức là gì?

"thực tế" trong tiếng Đức là tatsächlich (tính từ), die Realität (danh từ), die Wirklichkeit (danh từ).

tatsächlich Tính từ

/taːtˈzɛçlɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thật, thật sự, thực tế, có thật.

Xem đầy đủ từ "tatsächlich": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Realität Danh từ · giống cái

/ˌʁea̯liˈtɛːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thực tại, thực tế, hiện thực.

Xem đầy đủ từ "Realität": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Wirklichkeit Danh từ · giống cái

/ˈvɪʁklɪçˌkaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thực tại, thực tế, hiện thực.

Xem đầy đủ từ "Wirklichkeit": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thực tế tiếng Đức là gì?

"thực tế" trong tiếng Đức là tatsächlich (tính từ), die Realität (danh từ), die Wirklichkeit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.