TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thang máy tiếng Đức là gì?

"thang máy" trong tiếng Đức là der Fahrstuhl (danh từ), der Aufzug (danh từ), der Lift (danh từ).

der Fahrstuhl Danh từ · giống đực

/ˈfaːɐ̯ʃtuːl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thang máy.

  • Der Fahrstuhl funktioniert nicht. Thang máy không hoạt động.
  • Warum funktioniert der Fahrstuhl nicht? Tại sao thang máy không hoạt động?

Xem đầy đủ từ "Fahrstuhl": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Aufzug Danh từ · giống đực

/ˈʔaʊ̯ftsuːk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thang máy.

Xem đầy đủ từ "Aufzug": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Lift Danh từ · giống đực

/lɪft/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thang máy.

Xem đầy đủ từ "Lift": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thang máy tiếng Đức là gì?

"thang máy" trong tiếng Đức là der Fahrstuhl (danh từ), der Aufzug (danh từ), der Lift (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.