Thang máy tiếng Đức là gì?
"thang máy" trong tiếng Đức là der Fahrstuhl (danh từ), der Aufzug (danh từ), der Lift (danh từ).
der Fahrstuhl Danh từ · giống đực
/ˈfaːɐ̯ʃtuːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thang máy.
- Der Fahrstuhl funktioniert nicht. Thang máy không hoạt động.
- Warum funktioniert der Fahrstuhl nicht? Tại sao thang máy không hoạt động?
Xem đầy đủ từ "Fahrstuhl": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Aufzug Danh từ · giống đực
/ˈʔaʊ̯ftsuːk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thang máy.
der Lift Danh từ · giống đực
/lɪft/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thang máy.
Câu hỏi thường gặp
Thang máy tiếng Đức là gì?
"thang máy" trong tiếng Đức là der Fahrstuhl (danh từ), der Aufzug (danh từ), der Lift (danh từ).