Thiên tài tiếng Đức là gì?
"thiên tài" trong tiếng Đức là das Genie (danh từ), genial (tính từ).
das Genie Danh từ · giống trung
/ʒeˈniː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiên tài.
- Du bist kein Genie. Bạn không phải thiên tài.
genial Tính từ
/ɡeˈni̯aːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiên tài, xuất chúng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiên tài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thiên tài tiếng Đức là gì?
"thiên tài" trong tiếng Đức là das Genie (danh từ), genial (tính từ).