TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thiếu niên tiếng Đức là gì?

"thiếu niên" trong tiếng Đức là der Teenager (danh từ), die Jugendliche (danh từ).

der Teenager Danh từ · giống đực

/ˈtiːnˌɛɪ̯.d͡ʒɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiếu niên, tuổi teen.

Xem đầy đủ từ "Teenager": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Jugendliche Danh từ · giống cái

/ˈjuːɡəntlɪçə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiếu niên.

Xem đầy đủ từ "Jugendliche": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiếu niên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thiếu niên tiếng Đức là gì?

"thiếu niên" trong tiếng Đức là der Teenager (danh từ), die Jugendliche (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.