Thiu tiếng Đức là gì?
"thiu" trong tiếng Đức là schal (tính từ), altbacken (tính từ), fade (tính từ).
schal Tính từ
/ʃaːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiu, ôi.
altbacken Tính từ
/ˈaltˌbakən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiu, ôi.
Xem đầy đủ từ "altbacken": der/die/das, biến cách, cách chia →
fade Tính từ
/ˈfaːdə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiu, ôi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thiu tiếng Đức là gì?
"thiu" trong tiếng Đức là schal (tính từ), altbacken (tính từ), fade (tính từ).