TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thoải mái tiếng Đức là gì?

"thoải mái" trong tiếng Đức là bequem (tính từ), entspannt (tính từ).

bequem Tính từ

/bəˈkveːm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thoải mái, dễ chịu (ghế, quần áo)

  • Mein Schlafzimmer ist ruhig und bequem. Phòng ngủ của tôi yên tĩnh và thoải mái.
  • Die Sitze waren bequem. Chỗ ngồi rất thoải mái

Xem đầy đủ từ "bequem": der/die/das, biến cách, cách chia →

entspannt Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thư thái, thoải mái.

Xem đầy đủ từ "entspannt": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thoải mái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thoải mái tiếng Đức là gì?

"thoải mái" trong tiếng Đức là bequem (tính từ), entspannt (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.