Thoải mái tiếng Đức là gì?
"thoải mái" trong tiếng Đức là bequem (tính từ), entspannt (tính từ).
bequem Tính từ
/bəˈkveːm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thoải mái, dễ chịu (ghế, quần áo)
- Mein Schlafzimmer ist ruhig und bequem. Phòng ngủ của tôi yên tĩnh và thoải mái.
- Die Sitze waren bequem. Chỗ ngồi rất thoải mái
entspannt Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thư thái, thoải mái.
Xem đầy đủ từ "entspannt": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thoải mái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thoải mái tiếng Đức là gì?
"thoải mái" trong tiếng Đức là bequem (tính từ), entspannt (tính từ).