Thoa tiếng Đức là gì?
"thoa" trong tiếng Đức là reiben (động từ), die Haarnadel (danh từ).
reiben Động từ
/ˈʁaɪ̯bm̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thoa, xoa.
die Haarnadel Danh từ · giống cái
/ˈhaːɐ̯ˌnaːdl̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trâm, thoa.
Xem đầy đủ từ "Haarnadel": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thoa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thoa tiếng Đức là gì?
"thoa" trong tiếng Đức là reiben (động từ), die Haarnadel (danh từ).