Thu thập tiếng Đức là gì?
"thu thập" trong tiếng Đức là sammeln (động từ), aufsammeln (động từ), einsammeln (động từ).
sammeln Động từ
/ˈzaml̩n/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thu thập.
- Ich habe noch nicht genug Material gesammelt, um ein Buch zu schreiben. Tôi chưa thu thập đủ tư liệu để viết sách.
Xem đầy đủ từ "sammeln": der/die/das, biến cách, cách chia →
aufsammeln Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thu thập, gom góp.
Xem đầy đủ từ "aufsammeln": der/die/das, biến cách, cách chia →
einsammeln Động từ
/ˈaɪ̯nˌzaml̩n/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thu thập, gom góp.
Xem đầy đủ từ "einsammeln": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thu thập tiếng Đức là gì?
"thu thập" trong tiếng Đức là sammeln (động từ), aufsammeln (động từ), einsammeln (động từ).