TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tiếng ồn tiếng Đức là gì?

"tiếng ồn" trong tiếng Đức là das Geräusch (danh từ), der Lärm (danh từ), der Krach (danh từ).

das Geräusch Danh từ · giống trung

/ɡəˈʁɔʏ̯ʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng ồn.

Xem đầy đủ từ "Geräusch": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Lärm Danh từ · giống đực

/lɛʁm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng ồn.

Xem đầy đủ từ "Lärm": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Krach Danh từ · giống đực

/kʁax/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng ồn.

Xem đầy đủ từ "Krach": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng ồn tiếng Đức là gì?

"tiếng ồn" trong tiếng Đức là das Geräusch (danh từ), der Lärm (danh từ), der Krach (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.