TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tiếp theo tiếng Đức là gì?

"tiếp theo" trong tiếng Đức là folgend (tính từ).

folgend Tính từ

[ˈfɔl.ɡn̩t] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sau đây, tiếp theo (am folgenden Tag — ngày hôm sau)

Xem đầy đủ từ "folgend": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiếp theo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiếp theo tiếng Đức là gì?

"tiếp theo" trong tiếng Đức là folgend (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.