nächster
nächster nghĩa là tiếp theo, sắp tới.
Cũng là một dạng biến đổi của nah — Gần.
Nghĩa của nächster
Tính từ
- Tiếp theo.
- Sắp tới.
- Bên.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nächster
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với nächster
- Ich steige an der nächsten Haltestelle aus. Tôi sẽ xuống ở chặng đỗ tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #418958
- Ich steige an der nächsten Station aus. Tôi sẽ xuống ở chặng đỗ tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #440123
- Am nächsten Morgen waren wir sehr schläfrig. Buổi sáng hôm sau, chúng tôi rất buồn ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #544606
- Sein neues Buch wird nächsten Monat herauskommen. Cuốn sách mới của anh ấy sẽ được xuất bản tháng sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #797674
- Welches Spiel sollen wir als nächstes spielen? Chúng ta sẽ chơi trò gì kế tiếp? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #817038
- Wie alt werden Sie nächstes Jahr sein? Sang năm bạn bao nhiêu tuổi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1764099
- Wie alt werdet ihr nächstes Jahr sein? Sang năm bạn bao nhiêu tuổi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1764101
- Helen stieg bei der nächsten Haltestelle aus. Helen xuống ở trạm kế tiếp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1880128
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ next, following
Câu hỏi thường gặp
nächster nghĩa là gì?
nächster (tính từ) nghĩa là tiếp theo, sắp tới.