Tiết kiệm tiếng Đức là gì?
"tiết kiệm" trong tiếng Đức là sparen (động từ).
sparen Động từ
/ˈʃpaːrən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiết kiệm.
- Sie versucht, so viel zu sparen, wie sie kann. Cô ấy đang tiết kiệm tiền hết mức có thể.
- Sie sparen ihr Geld für den Kauf eines Hauses. Họ đang tiết kiệm tiền để mua nhà.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiết kiệm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiết kiệm tiếng Đức là gì?
"tiết kiệm" trong tiếng Đức là sparen (động từ).