TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tiết kiệm tiếng Đức là gì?

"tiết kiệm" trong tiếng Đức là sparen (động từ).

sparen Động từ

/ˈʃpaːrən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiết kiệm.

  • Sie versucht, so viel zu sparen, wie sie kann. Cô ấy đang tiết kiệm tiền hết mức có thể.
  • Sie sparen ihr Geld für den Kauf eines Hauses. Họ đang tiết kiệm tiền để mua nhà.

Xem đầy đủ từ "sparen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiết kiệm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiết kiệm tiếng Đức là gì?

"tiết kiệm" trong tiếng Đức là sparen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.