Tiểu tiếng Đức là gì?
"tiểu" trong tiếng Đức là pinkeln (động từ), harnen (động từ), urinieren (động từ).
pinkeln Động từ
/ˈpɪŋkəln/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đái, tiểu.
Xem đầy đủ từ "pinkeln": der/die/das, biến cách, cách chia →
harnen Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiểu, tiểu tiện.
urinieren Động từ
/uʁiˈniːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiểu, tiểu tiện.
Xem đầy đủ từ "urinieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
pullern Động từ
/ˈpʊlɐn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đái, tiểu.
Xem đầy đủ từ "pullern": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tiểu tiếng Đức là gì?
"tiểu" trong tiếng Đức là pinkeln (động từ), harnen (động từ), urinieren (động từ).