TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tiểu đường tiếng Đức là gì?

"tiểu đường" trong tiếng Đức là der Zucker (danh từ), der Diabetes (danh từ), die Zuckerkrankheit (danh từ).

der Zucker Danh từ · giống đực

/ˈt͡sʊ.kɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đái tháo đường, tiểu đường.

Xem đầy đủ từ "Zucker": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Diabetes Danh từ · giống đực

/diaˈbeːtəs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đái tháo đường, tiểu đường.

  • Tom hat Diabetes. Tom bị tiểu đường.

Xem đầy đủ từ "Diabetes": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Zuckerkrankheit Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đái tháo đường, tiểu đường.

Xem đầy đủ từ "Zuckerkrankheit": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tiểu đường tiếng Đức là gì?

"tiểu đường" trong tiếng Đức là der Zucker (danh từ), der Diabetes (danh từ), die Zuckerkrankheit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.