TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tiểu thuyết tiếng Đức là gì?

"tiểu thuyết" trong tiếng Đức là der Roman (danh từ), das Geschichtenbuch (danh từ).

der Roman Danh từ · giống đực

/ʁoˈmaːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiểu thuyết.

  • Ich habe alle seine Romane gelesen. Tôi đã đọc hết các tiểu thuyết của anh ấy rồi.
  • Die Geschichte in diesem japanischen Roman war ziemlich kompliziert. Câu truyện trong tiểu thuyết Nhật này khá phức tạp.

Xem đầy đủ từ "Roman": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Geschichtenbuch Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiểu thuyết.

Xem đầy đủ từ "Geschichtenbuch": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiểu thuyết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiểu thuyết tiếng Đức là gì?

"tiểu thuyết" trong tiếng Đức là der Roman (danh từ), das Geschichtenbuch (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.