Tin cậy tiếng Đức là gì?
"tin cậy" trong tiếng Đức là zuverlässig (tính từ), verlässlich (tính từ).
zuverlässig Tính từ
/ˈt͡suːfɛɐ̯ˌlɛsɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tin cậy, đáng tin cậy.
Xem đầy đủ từ "zuverlässig": der/die/das, biến cách, cách chia →
verlässlich Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tin cậy, đáng tin cậy.
- Yanni ist verlässlich. Yanni đáng tin cậy.
Xem đầy đủ từ "verlässlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tin cậy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tin cậy tiếng Đức là gì?
"tin cậy" trong tiếng Đức là zuverlässig (tính từ), verlässlich (tính từ).