TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tin cậy tiếng Đức là gì?

"tin cậy" trong tiếng Đức là zuverlässig (tính từ), verlässlich (tính từ).

zuverlässig Tính từ

/ˈt͡suːfɛɐ̯ˌlɛsɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tin cậy, đáng tin cậy.

Xem đầy đủ từ "zuverlässig": der/die/das, biến cách, cách chia →

verlässlich Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tin cậy, đáng tin cậy.

  • Yanni ist verlässlich. Yanni đáng tin cậy.

Xem đầy đủ từ "verlässlich": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tin cậy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tin cậy tiếng Đức là gì?

"tin cậy" trong tiếng Đức là zuverlässig (tính từ), verlässlich (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.